comte de Saxe

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Một vị thống chế (nguyên soái) tài năng người Pháp: "Comte de Saxe" một danh hiệu, chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể, Maurice de Saxe, người đã lập nhiều chiến công cho nước Pháp, đặc biệt trong cuộc Chiến tranh Kế vị Áo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The military tactics of Comte de Saxe are still studied today. (Các chiến thuật quân sự của Comte de Saxe vẫn được nghiên cứu cho đến ngày nay.)
    • Comte de Saxe served under King Louis XV of France. (Comte de Saxe phục vụ dưới thời Vua Louis XV của nước Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The strategies of the Comte de Saxe": Các chiến lược của Comte de Saxe.
    • This maneuver was inspired by the strategies of the Comte de Saxe. (Màn di chuyển này được lấy cảm hứng từ các chiến lược của Comte de Saxe.)
Biến thể từ gần giống
  • Marshal de Saxe: Cách gọi khác bằng tiếng Anh cho cùng nhân vật này (Nguyên soái de Saxe).
  • Maurice de Saxe: Tên đầy đủ của nhân vật lịch sử này.
Từ đồng nghĩa
  • Maurice, Comte de Saxe: Tên đầy đủ, đồng nghĩa hoàn toàn.
  • Marshal Saxe: Cách gọi nhấn mạnh cấp bậc quân sự.
Lưu ý
  • "Comte de Saxe" một danh từ riêng, luôn viết hoa, dùng để chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể (1696-1750). Từ này không có nghĩa chung hay cách dùng phổ thông nào khác.
Noun
  1. vị thống chế tài năng của Pháp trong cuộc chiến với Áo (1696-1750).

Từ đồng nghĩa